free electron

free electron

A free electron moves through a copper wire when a battery is connected.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện tử tự do: "free electron" một electron không bị ràng buộc với một nguyên tử, ion hay phân tử cụ thể, có thể di chuyển tự do dưới tác động của điện trường. Đây khái niệm cốt lõi trong vật chất rắn điện học, đặc biệt trong các kim loại, nơi các electron tự do cho phép dòng điện chạy qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In a metal, each atom contributes at least one free electron to the conduction band. (Trong kim loại, mỗi nguyên tử đóng góp ít nhất một điện tử tự do vào vùng dẫn.)
    • The movement of free electrons under an electric field constitutes an electric current. (Sự chuyển động của các điện tử tự do dưới tác động của điện trường tạo thành dòng điện.)
    • Free electrons are also present in plasmas, such as those found in stars. (Các điện tử tự do cũng tồn tại trong plasma, chẳng hạn như trong các ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "free electron model": mô hình điện tử tự do (một mô hình lý thuyết trong vật chất rắn, coi các electron trong kim loại như một khí electron tự do).

    • The free electron model successfully explains many properties of metals, such as electrical conductivity. (Mô hình điện tử tự do giải thích thành công nhiều tính chất của kim loại, như độ dẫn điện.)
  • "free electron laser": laser điện tử tự do (một loại laser sử dụng chùm electron tự do để tạo ra bức xạ).

    • Free electron lasers can produce intense, tunable light across a wide range of wavelengths. (Laser điện tử tự do có thể tạo ra ánh sáng cường độ cao, có thể điều chỉnh trên một dải bước sóng rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Electron tự do: Đây bản dịch trực tiếp phổ biến nhất của "free electron" trong tiếng Việt.
  • Delocalized electron: electron phi định xứ (một thuật ngữ gần nghĩa, thường dùng trong hóa học để chỉ electron không thuộc về một nguyên tử hay liên kết cụ thể).
    • In conjugated systems, delocalized electrons behave similarly to free electrons in metals. (Trong các hệ liên hợp, các electron phi định xứ hoạt động tương tự như điện tử tự do trong kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Conduction electron: electron dẫn (dùng trong ngữ cảnh dòng điện trong chất rắn).
    • Conduction electrons are the free electrons that carry electric current in a conductor. (Electron dẫn các điện tử tự do mang dòng điện trong một chất dẫn.)
  • Mobile electron: electron di động (nhấn mạnh khả năng di chuyển).
    • Mobile electrons in a semiconductor can be excited to the conduction band. (Các electron di động trong chất bán dẫn có thể bị kích thích lên vùng dẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "free electron", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, "free electron" có thể được dùng để chỉ một người tự do, không bị ràng buộc:
    • He is a free electron in the company, moving between departments as he pleases. (Anh ấy một "điện tử tự do" trong công ty, di chuyển giữa các phòng ban tùy ý.)